So sánh Xe đạp điện Dkbike 18A Plus vs Xe điện DK S5
-17%
Xe đạp điện Dkbike 18A Plus
11.000.000₫
12.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ240w, 3 pha, một chiều không chổi than
-10%
Xe điện DK S5
14.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngAQ: 80km
- Tốc độ35 km/h
- Ắc quy45
- Động cơBLDC – Động cơ 1 chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 3.990.000₫ — Xe đạp điện Dkbike 18A Plus rẻ hơn.
0/60 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Dkbike 18A Plus | Xe điện DK S5 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Dkbike | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0035/VAQ14-01/17-00 | — |
| Mã số khung | DK????L4?????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1730mm x 630mm x 1120mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1220mm | — |
| Cỡ lốp trước | 18X2.50 | — |
| Cớ lốp sau | (64-355)18X2.50 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, cam, cà phê, hồng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 240w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Trọng lượng toàn bộ | 115kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | — |
| Sạc điện | 06- 08h | — |
| Board | 240W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 15kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 25kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Thông số | ||
| Màu sắc | — | 12 màu |
| Số lượng phiên bản | — | 2 phiên bản 48v-60v |
| Kiểu loại | — | Xe máy điện có bàn đạp 240W tốc độ 25km |
| Đối tượng sử dụng | — | Học sinh, sinh viên |
| Khối lượng (chưa bao gồm pin, AQ) | — | 45 |
| Kích thước xe | — | 1630x690x1040 |
| Chiều dài cơ sở | — | 1170 |
| Khoảng sáng gầm | — | 150 |
| Độ cao yên | — | 770 |
| Loại động cơ | — | BLDC – Động cơ 1 chiều không chổi than |
| Công suất danh định | — | 240W |
| Công suất tối đa | — | 950 W |
| Bộ điều khiển | — | Điện áp DC 48-60VDòng điện ra: 25A±1Điện áp bảo vệ khi sụt áp: 39/52V±1 |
| Điện áp sử dụng.Bình sử dụng | — | 2 Option48V20Ah 60V20AhPin 48v24Ah |
| Công suất sạc (nhãn hiệu DK Bike) | — | 180 W – 225WDòng sạc 1.8A -3ATự động ngắt điện vào AQ/pin khi đầy dung lượngTự động ngắt điện động cơ khi sạc |
| Tốc độ tối đa | — | 35 km/h |
| Tải trọng tối đa (kg) | — | 150 |
| Quãng đường di chuyển | — | AQ: 80km |
| Chế độ tốc độ | — | Eco – Normal – Sport |
| TÍnh năng tiện ích | — | IC điều khiển và đồng hồ hỗ trợ cả 48v và 60vThẻ từ NFC tiện lợiĐiện tử, LED 7 thanh hiển thị đa màu sắc, báo lỗi sự cố xechống trộm dễ dàng (bóp phanh trước khi tắt chìa khóa)Có thể lắp cả 2 lựa chọn 2 yên ngắn hoặc 1 yên dàiCó thể lắp ghế trẻ emKhay cốp trước tiện lợiTái tạo năng lượng khi không vặn gaApp điều khiển, kết nối bluetooth |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

