So sánh Xe máy điện Espero Diamond Ultra và Xe máy điện Vinfast Viper
Xe máy điện Espero Diamond Ultra
18,500,000₫18,500,000₫
| Kích thước | 1775 x 680 x 1115 mm |
| Khối lượng | 96 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1320 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 750 mm |
| Động cơ điện, công suất (Max) | 1600 W |
| Quãng đường / sạc | 60 -90 ( Tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng ) |
| Thời gian sạc | 8 - 12 h |
| Ắc quy axit chì | Tổ hợp ắc quy 60V(5 x 12V) 20Ah, hoặc 60V(5x12V) 26Ah |
| Cỡ lốp trước, sau | 3.50 - 10 Lốp không săm |
| Kiểu phanh trước, sau | Đĩa / cơ |
| Phuộc trước | Ống lồng, giẩm chấn thủy lực |
| Phuộc sau : | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Bảo vệ sụt áp : | 52V ± 1 |
| Bảo vệ quá dòng : | 32A ± 1 |
Xe máy điện Vinfast Viper
36,708,000₫36,708,000₫
1. Động cơ & Vận hành
- Động cơ: BLDC Inhub
- Công suất danh định: 1.800 W
- Công suất tối đa: 3.000 W
- Vận tốc tối đa: 70 km/h
- Khả năng leo dốc và tăng tốc: Tăng tốc từ 0 - 50 km/h trong khoảng 5 giây.
- Tiêu chuẩn chống nước: Đạt chuẩn IP67, vận hành an toàn ở mực nước ngập sâu 0,5 m trong 30 phút.
2. Pin & Phạm vi di chuyển
- Loại pin: Pin LFP thông minh, hỗ trợ công nghệ đổi pin.
- Dung lượng: Mỗi viên pin là 1,5 kWh. Xe có 2 khay chứa pin.
- Quãng đường di chuyển:
- 1 pin: 82 km cho một lần sạc.
- 2 pin: Lên tới 156 km (khi lắp thêm pin phụ).
- Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút để sạc đầy từ 0 - 100% (với sạc 400 W).
3. Thông số kích thước & Khung gầm
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.907 mm × 692 mm × 1.135 mm
- Chiều cao yên: 780 mm
- Khoảng sáng gầm: 138 mm
- Trọng lượng: 98 kg (nếu lắp 2 pin nặng khoảng 110 kg)
- Tải trọng: Chở vật nặng 130 kg
4. Tiện ích & Trang bị
- Phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau.
- Giảm xóc: Phuộc ống lồng trước, phanh/giảm xóc đôi có bình dầu phụ phía sau.
- Lốp: Lốp không săm, vành đúc mâm 14 inch.
- Cốp xe: Dung tích 16 lít (còn 10 lít khi lắp thêm pin phụ).
- Công nghệ thông minh: Khóa thông minh (Smart Key), màn hình hiển thị TFT sắc nét, tích hợp cổng sạc USB và Type-C.

