So sánh Xe máy điện Vinfast EVO LITE NEO và Xe máy điện Vinfast Viper
Xe máy điện Vinfast EVO LITE NEO
-
Màu sắc: Đen nhám, Đỏ tươi, Xanh tím than, Xanh rêu, Trắng ngọc trai
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn: Sạc 220W - 10h đạt 100%
-
Loại động cơ: Inhub
-
Công suất danh định: 1200 W
-
Giảm xóc: Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
-
Loại ắc quy: 5 bình ắc quy 12V - 21Ah mắc nối tiếp
-
Dung lượng ắc quy: 1.26 kWh
-
Tốc độ tối đa: 49 km/h
-
Công suất lớn nhất: 1600 W
-
Trọng lượng: 105 kg bao gồm ắc quy
-
Dài x Rộng x Cao: 1806 x 678 x 1132 mm
-
Phanh trước và sau: Phanh đĩa/cơ
Xe máy điện Vinfast Viper
- Động cơ: BLDC Inhub
- Công suất danh định: 1.800 W
- Công suất tối đa: 3.000 W
- Vận tốc tối đa: 70 km/h
- Khả năng leo dốc và tăng tốc: Tăng tốc từ 0 - 50 km/h trong khoảng 5 giây.
- Tiêu chuẩn chống nước: Đạt chuẩn IP67, vận hành an toàn ở mực nước ngập sâu 0,5 m trong 30 phút.
- Loại pin: Pin LFP thông minh, hỗ trợ công nghệ đổi pin.
- Dung lượng: Mỗi viên pin là 1,5 kWh. Xe có 2 khay chứa pin.
- Quãng đường di chuyển:
- 1 pin: 82 km cho một lần sạc.
- 2 pin: Lên tới 156 km (khi lắp thêm pin phụ).
- Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút để sạc đầy từ 0 - 100% (với sạc 400 W).
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.907 mm × 692 mm × 1.135 mm
- Chiều cao yên: 780 mm
- Khoảng sáng gầm: 138 mm
- Trọng lượng: 98 kg (nếu lắp 2 pin nặng khoảng 110 kg)
- Tải trọng: Chở vật nặng 130 kg
- Phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau.
- Giảm xóc: Phuộc ống lồng trước, phanh/giảm xóc đôi có bình dầu phụ phía sau.
- Lốp: Lốp không săm, vành đúc mâm 14 inch.
- Cốp xe: Dung tích 16 lít (còn 10 lít khi lắp thêm pin phụ).
- Công nghệ thông minh: Khóa thông minh (Smart Key), màn hình hiển thị TFT sắc nét, tích hợp cổng sạc USB và Type-C.

