So sánh Xe điện Sanyo chuyển điện chở hàng thùng kín inox ốp nhôm ắc quy mới vs Xe điện Sanyo cứu thương chuyển điện ắc quy mới
-13%
Xe điện Sanyo chuyển điện chở hàng thùng kín inox ốp nhôm ắc quy mới
Liên hệ
- Quãng đường60 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ3700w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v3500w
-13%
Xe điện Sanyo cứu thương chuyển điện ắc quy mới
Liên hệ
- Quãng đường60 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ3000w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v3000w
16/39 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Sanyo chuyển điện chở hàng thùng kín inox ốp nhôm ắc quy mới | Xe điện Sanyo cứu thương chuyển điện ắc quy mới |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Sanyo | Sanyo |
| Xuất xứ | Nhật bản | Nhật bản |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 2 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 4280mm x 1200mm x 1800mm | 3400mm x 1200mm x 1800mm |
| Kích thước thùng Chiều dài x rộng x cao | 1650mm x 1100mm x 1200mm | — |
| Độ cao gầm xe | 180mm | 180mm |
| Chiều rông xe | Trước 1280/Sau 1320 | Trước 1280/Sau 1320 |
| Cỡ lốp trước | 10-10 | 10-10 ( Không săm ) |
| Cớ lốp sau | 10-10 | 10-10 ( Không săm ) |
| Màu sắc có bán | Tùy chọn | Tùy chọn |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 48v3500w | 48v3000w |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 3700w/v/ph | 3000w/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Bộ truyền động | 16:1 | 16:1 |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 80km/1lần sạc | 60 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 20 - 30km/h |
| Khản năng chở nặng | 700kg | 680kg |
| Số người cho phép chớ | 02người | 2 chỗ ngồi + 1 băng cứu thương |
| Khoảng cách thắng | ≤ 6m | ≤ 6m |
| Bán kính quay đầu xe | 3,6m | 3,6m |
| Leo dốc | 250 | 250 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | Rocket 4 cục * 12v | 3K T-1285 12V 160AH8 * 4 cái |
| Sạc điện | 8 - 10h | 4 - 6h |
| Board | 3700W | Curtis 1266a |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Đạp | Đạp |
| Lốp | Có săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Vô lăng | Trợ lực | Trợ lực |
| Phanh trước | Phanh dầu ( bốn thắng đĩa ) | Phanh dầu ( 4 thắng đĩa, trợ lực điện ) |
| Phanh sau | Phanh dầu ( bốn thắng đĩa ) | Phanh dầu ( 4 thắng đĩa, trợ lực điện ) |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 960kg | 460kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 17760w | 3360w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48v | 48v |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe điện Sanyo chuyển điện chở hàng thùng kín inox ốp nhôm ắc quy mới
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

