So sánh Xe 3 bánh Mini V6 vs Xe 3 bánh Mini V6
Xe 3 bánh Mini V6
8.990.000₫
- Quãng đường30 - 40km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
Xe 3 bánh Mini V6
8.990.000₫
- Quãng đường30 - 40km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
0/23 thông số khác nhau
| Thông số | Xe 3 bánh Mini V6 | Xe 3 bánh Mini V6 |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất | 500W | 500W |
| Ắc quy | 48V - 12A | 48V - 12A |
| Điện áp | 220v - 50Hz | 220v - 50Hz |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | 30 - 40 Km/h |
| Quãng đường di chuyển | 30 - 40km/1lần sạc | 30 - 40km/1lần sạc |
| Tiêu thụ năng lượng/1 lần sạc | 576w | 576w |
| Sạc điện | 06- 08h | 06- 08h |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | 1500mm x 660mm x 1050mm | 1500mm x 660mm x 1050mm |
| Cỡ lốp trước | 12X2.50 | 12X2.50 |
| Cỡ lốp sau | 12X2.50 | 12X2.50 |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Yên xe | Hai yên | Hai yên |
| Giảm xóc | Giảm chấn thuỷ lực | Giảm chấn thuỷ lực |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Đèn pha | Led | Led |
| Đèn hậu | Led | Led |
| Còi | Có | Có |
| Khóa chống trộm | 2 bộ | 2 bộ |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Số người cho phép chở | 2 người lớn 1 trẻ em | 2 người lớn 1 trẻ em |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

