So sánh Xe đạp điện Dkbike 18A vs Xe điện DK V2
-10%
Xe đạp điện Dkbike 18A
10.000.000₫
11.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70 Km/1 lần sạc
- Tốc độ40 - 50 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ350W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 6.600.000₫ — Xe đạp điện Dkbike 18A rẻ hơn.
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Dkbike 18A | Xe điện DK V2 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Đào Khôi | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1168mm x 650 mm x 1150mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 18" x 1,75" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 350W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 60 - 70 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 350W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 56 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 140kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Gương hậu | Không | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Đèn | Đèn led | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe điện DK V2
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

