So sánh Xe đạp điện gấp cổ FMT TDR0703Z vs Xe điện Vnbike V1
-11%
Xe đạp điện gấp cổ FMT TDR0703Z
12.490.000₫
13.200.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường20 - 25km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ120w, 3 pha, một chiều không chổi than
-13%
Xe điện Vnbike V1
11.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 990.000₫ — Xe điện Vnbike V1 rẻ hơn.
21/43 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện gấp cổ FMT TDR0703Z | Xe điện Vnbike V1 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | FMT | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao khi mở | 1210mm x 450mm x 980mm | — |
| Chiều dài x rộng x cao khi xếp | 1200mm x 170mm x 480mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 980mm | 1230mm |
| Cỡ lốp trước | 14inh | 300-10 |
| Cớ lốp sau | 16inh | 300-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 120w, 3 pha, một chiều không chổi than | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 120kw/v/ph | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 20 - 25km/1lần sạc | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 20 - 25km/h | 30 - 40km/h |
| Tải trọng | 75kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 11v | 41v |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pinlithium | 14.4v-11ah | — |
| Sạc điện | 04-06h | 08 - 10h |
| Board | 150W | 500W |
| Khung | Hợp kim nhôm | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Không | — |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | có săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Ắc quy | — | 48v - 20a |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 11,6kg | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | 5kg | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | 6,6kg | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 158,4w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | 158,4w | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện gấp cổ FMT TDR0703Z
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

