So sánh Xe đạp điện Hitasa Atmeni vs Xe điện Takashi Sora
-19%
Xe đạp điện Hitasa Atmeni
10.500.000₫
11.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
Xe điện Takashi Sora
15.250.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp)
- Tốc độKhoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển)
- Ắc quyPhiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A
- Động cơ600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67
Chênh lệch giá: 4.750.000₫ — Xe đạp điện Hitasa Atmeni rẻ hơn.
0/40 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Hitasa Atmeni | Xe điện Takashi Sora |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Hitasa | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1450mm × 650mm × 1080mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 22" x 2" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Pin đầy | — |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| CHÚ THÍCH | ||
| Trọng lượng xe | 50 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 140kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Trước | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Thắng | Thắng cơ | — |
| Yên xe | Hai yên | — |
| Giỏ xe | Giỏ trước | — |
| Đèn | Đèn pha | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | — | 600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67 |
| Hệ thống ắc quy | — | Phiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A |
| Vận tốc tối đa | — | Khoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển) |
| Quãng đường / lần sạc | — | ~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp) |
| Kích thước (D × R × C) | — | 1640 × 710 × 1050 mm |
| Chiều cao yên | — | 735 mm |
| Trọng lượng xe | — | 82 kg |
| Tải trọng tối đa | — | 160 kg |
| Hệ thống phanh | — | Phanh đĩa trước / Phanh tang trống sau |
| Kích thước lốp | — | Lốp không săm cỡ 3.00-10 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

