So sánh Xe đạp điện trợ lực Super73 vs Xe điện TYPE3 Pro Max
-17%
Xe đạp điện trợ lực Super73
18.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường45 km / 20Ah - 80km/ 40Ah
- Tốc độ25km/h (unlock 45 km/h )
- Ắc quy48V 20Ah - 40Ah
- Động cơ400W
-12%
Xe điện TYPE3 Pro Max
15.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy60v - 20a
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 3.490.000₫ — Xe điện TYPE3 Pro Max rẻ hơn.
0/49 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện trợ lực Super73 | Xe điện TYPE3 Pro Max |
|---|---|---|
| Đặc Điểm | ||
| Động Cơ | 400W | — |
| Tốc Độ | 25km/h (unlock 45 km/h ) | — |
| Quãng Đường Tối Đa (Chế Độ Thuần Điện) | 45 km / 20Ah - 80km/ 40Ah | — |
| Quãng Đường Tối Đa (Chế Độ Trợ Lực) | 60 km > 100 km | — |
| Dung Lượng Pin | 48V 20Ah - 40Ah | — |
| Thời Gian Sạc | 6 giờ | — |
| Kích Thước | 175 x 64 x 107 cm | — |
| Khối Lượng | 33 kg (bao gồm pin) | — |
| Trọng Tải Tối Đa | 150 kg | — |
| Khung Xe | Hợp kim nhôm 6065/7071 | — |
| Bộ Truyền Động | Shimano Zee RD-M6400SP 10 tốc độ | — |
| Bánh Xe | 20 x 5 inch | — |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Ắc quy | — | 60v - 20a |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 60 - 70km/1lần sạc |
| Sạc điện | — | 08 - 10h |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | — | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1230mm |
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| Lốp | — | Không săm |
| Cỡ lốp trước | — | 300-10 |
| Phân bổ bánh trước | — | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 23kg |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Bảo hành Khung | — | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Cớ lốp sau | — | 300-10 |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Số người cho phép chớ | — | 1người |
| Board | — | 500W |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

