So sánh Xe đạp điện Vnbike i1 vs Xe điện VK3 946 Pro Max
-10%
Xe đạp điện Vnbike i1
9.990.000₫
10.550.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy48v - 12a
- Động cơ200w, 3 pha, một chiều không chổi than
-7%
Xe điện VK3 946 Pro Max
14.500.000₫
15.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 60km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy48V - 20Ah ( Có thể lên 5 bình 60V - 20Ah )
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 4.510.000₫ — Xe đạp điện Vnbike i1 rẻ hơn.
14/42 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Vnbike i1 | Xe điện VK3 946 Pro Max |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | 200w, 3 pha, một chiều không chổi than | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Ắc quy | 48v - 12a | 48V - 20Ah ( Có thể lên 5 bình 60V - 20Ah ) |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 60km/1lần sạc |
| Sạc điện | 06- 08h | 08 - 10h |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Công suất | — | Công suất tối đã 500W |
| Tiêu thụ năng lượng/1 lần sạc | — | 576w |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | 1680mm x 670mm x 1080mm | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1150mm | 1230mm |
| Trọng lượng xe | 40kg | 40kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 180kg | 170kg |
| Lốp | Có săm | Không săm |
| Cỡ lốp trước | 14X2.5 | 300-10 |
| Phân bổ bánh trước | 17kg | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | 23kg | 23kg |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cỡ lốp sau | — | 300-10 |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| Khóa chống trộm | — | 2 bộ |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Cớ lốp sau | 14X2.5 | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 200kw/v/ph | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Board | 200W | 500W |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Số người cho phép chở | — | 1người |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike i1
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

