So sánh Xe đạp trẻ em MY 18 vs Ô tô điện trẻ em Jeep BDL 5289
-22%
Ô tô điện trẻ em Jeep BDL 5289
4.680.000₫
6.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường8 - 10Km
- Tốc độ3 - 5Km/h
- Ắc quy12V 7Ah
- Động cơ4
Chênh lệch giá: 2.930.000₫ — Xe đạp trẻ em MY 18 rẻ hơn.
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp trẻ em MY 18 | Ô tô điện trẻ em Jeep BDL 5289 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kiểu dáng | Phù hợp cho bé trai và bé gái | — |
| Màu sắc | Đỏ, cam , Xanh | — |
| Kích thước bánh xe | 18 in | — |
| Khung xe | Thép | — |
| Tay lái | Kiểu hình chữ U | — |
| Phuộc giảm xóc | Có | — |
| Thắng xe | Thắng đĩa phía sau và thắng vành phía trước | — |
| Bánh xe phụ | Có giúp bé giữ thăng bằng khi tập lái | — |
| Phù hợp cho bé có chiều cao | Từ 110 cm đến 130 cm | — |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 - 10 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 chỗ ngồi |
| Tải trọng | — | 80 Kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 4 |
| Ắc quy | — | 12V 7Ah |
| Điện áp | — | 220V |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
| Vận tốc tối đa | — | 3 - 5Km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 8 - 10Km |
| Sạc điện | — | 3 - 6h |
| Tay ga | — | Chân ga |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | — | Nhựa |
| Đèn pha | — | Có |
| Trọng lượng xe | — | 27 Kg |
| Kích thước | — | 130 cm x 76 cm x 68 cm |
| Màu sắc có bán | — | Đỏ, xanh, cam |
| Nhãn hiệu | — | BDL-5289 |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Ghế | — | Bọc da |
| Điều khiển từ xa | — | Bluetooth |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

