So sánh Xe điện LVTONG LT-A627.4 thùng kín inox vs Ô tô điện LVTONG LT-S8 thùng lửng
-16%
Xe điện LVTONG LT-A627.4 thùng kín inox
Liên hệ
- Quãng đường70 - 90cm
- Tốc độ25 - 30km/h
- Ắc quy6 cái 8V
- Động cơ48V 4KW
-22%
Ô tô điện LVTONG LT-S8 thùng lửng
Liên hệ
- Quãng đường80 - 100km/lần sạc
- Tốc độ25km/h
- Ắc quy—
- Động cơ72vol - 7,5kw - Ac
7/18 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện LVTONG LT-A627.4 thùng kín inox | Ô tô điện LVTONG LT-S8 thùng lửng |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kích thước xe | 3400*1200*1900mm | 4100*1483*1900mm |
| Độ cao gầm xe | 95mm | 95mm |
| Kích thước thùng | 1400*1200*1200mm | — |
| Trọng lượng | 1260kg | 1260kg |
| Khả năng tải | 450kg | 1000kg |
| Vận tốc | 25 - 30km/h | 25km/h |
| Khoảng cách thắng xe | 6m | 6m |
| Khả năng leo dốc | 18 độ | 18% |
| Ắc quy | 6 cái 8V | — |
| Quãng đường / lần sạc | 70 - 90cm | — |
| Thời gian sạc | 3 - 4 giờ | 8 - 10 giờ |
| Bánh xe | 10 inch | 13inch - 155R |
| Động cơ | 48V 4KW | 72vol - 7,5kw - Ac |
| Kích thước thùng xe | — | 2500*1430*500mm |
| Cửa thùng | — | 2 cửa sau, 1 cửa hông |
| Chiều rộng xe | — | 3475*1215*1900mm |
| Quãng đường đi được | — | 80 - 100km/lần sạc |
| Bình điện | — | 12 cái x 6 vol |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

