So sánh Xe điện LVTONG LT-A627.4 thùng kín inox vs Xe tải điện LT-S2.B.HY6
-16%
Xe điện LVTONG LT-A627.4 thùng kín inox
Liên hệ
- Quãng đường70 - 90cm
- Tốc độ25 - 30km/h
- Ắc quy6 cái 8V
- Động cơ48V 4KW
7/22 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện LVTONG LT-A627.4 thùng kín inox | Xe tải điện LT-S2.B.HY6 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kích thước xe | 3400*1200*1900mm | 4130*1496*1920mm |
| Độ cao gầm xe | 95mm | 180mm |
| Kích thước thùng | 1400*1200*1200mm | — |
| Trọng lượng | 1260kg | 1250kg |
| Khả năng tải | 450kg | 2 người |
| Vận tốc | 25 - 30km/h | 30km/h |
| Khoảng cách thắng xe | 6m | 4m |
| Khả năng leo dốc | 18 độ | 18% |
| Ắc quy | 6 cái 8V | — |
| Quãng đường / lần sạc | 70 - 90cm | — |
| Thời gian sạc | 3 - 4 giờ | — |
| Bánh xe | 10 inch | — |
| Động cơ | 48V 4KW | — |
| Model No.: | — | LT-S2.B.HY6 |
| Motor: | — | 72V/7.5kw |
| Bình điện : | — | Lvtong |
| Bộ sạc: | — | sạc tự động |
| Bộ truyền động: | — | 16:1 |
| Chiều rộng xe: | — | Trước 1200/Sau 1300mm |
| Bán kính quay đầu xe: | — | 5.3m |
| Khoảng cách di chuyển tối đa ( 1 lần sạc): | — | 100km |
| Kích thước thùng hàng: | — | 2480*1426*500mm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

