So sánh Xe điện Yadea iCute H vs Xe máy điện Yadea Omee H
-19%
Xe điện Yadea iCute H
15.490.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngLên đến 70 km / lần sạc
- Tốc độ30 - 38 km/h
- Ắc quyẮc quy Graphene TTFAR
- Động cơĐộng cơ điện một chiều không chổi than
-11%
Xe máy điện Yadea Omee H
18.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường73km
- Tốc độ40km/h
- Ắc quyẮc quy Graphene
- Động cơ400W
Chênh lệch giá: 3.500.000₫ — Xe điện Yadea iCute H rẻ hơn.
0/25 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Yadea iCute H | Xe máy điện Yadea Omee H |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | Động cơ điện một chiều không chổi than | — |
| Ắc quy | Ắc quy Graphene TTFAR | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 38 km/h | — |
| Quãng đường di chuyển | Lên đến 70 km / lần sạc | — |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | ~ 1530 x 680 x 990 mm | — |
| Công suất định mức / Tối đa | 400W / tối đa 1.050W | — |
| Chiều cao yên | 720 mm | — |
| Trọng lượng xe / Tải trọng | ~ 80 kg / 75 kg | — |
| Dung tích cốp | 11 Lít | — |
| Thông số | ||
| Kích thước | — | 1750x690x1070mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1220mm |
| Chiều cao yên | — | 760mm |
| Độ cao gầm tối thiểu | — | 120mm |
| Trọng lượng toàn xe | — | 86kg |
| Tải trọng tối đa | — | 75kg |
| Hệ thống phanh | — | Trước đĩa sau trống |
| Ắc quy/pin | — | Ắc quy Graphene |
| Dung lượng | — | 48V22Ah |
| Quãng đường di chuyển | — | 73km |
| Động cơ | — | 400W |
| Công suất tối đa | — | 1220W |
| Tốc độ tối đa | — | 40km/h |
| Màn hình hiển thị | — | TFT 4.3 inch |
| Khả năng leo dốc | — | 8 độ |
| Hệ thống thông minh | — | AIGO MAX |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

