So sánh Xe máy điện Vinfast FLAZZ vs Xe máy điện Vinfast Feliz II
-15%
Xe máy điện Vinfast FLAZZ
14.200.000₫
15.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 km / 135 km
- Tốc độ39 km/h
- Ắc quy1.2 kWh (pin LFP)
- Động cơ600W / 1.100W
-20%
Xe máy điện Vinfast Feliz II
21.390.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn
- Tốc độLên tới 70 km/h (chế độ Sport)
- Ắc quyPin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ
- Động cơĐộng cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub)
Chênh lệch giá: 7.190.000₫ — Xe máy điện Vinfast FLAZZ rẻ hơn.
0/31 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Vinfast FLAZZ | Xe máy điện Vinfast Feliz II |
|---|---|---|
| Thông Số | ||
| Kích thước (D x R x C) | 1.700 x 685 x 1.100 mm | — |
| Chiều cao yên | 760 mm | — |
| Trọng lượng | 72 kg | — |
| Tải trọng tối đa | 130 kg | — |
| Công suất động cơ danh định / tối đa | 600W / 1.100W | — |
| Tốc độ tối đa | 39 km/h | — |
| Dung lượng pin | 1.2 kWh (pin LFP) | — |
| Loại pin | Lithium Iron Phosphate (LFP) | — |
| Quãng đường di chuyển (1 pin / 2 pin) | 70 km / 135 km | — |
| Thời gian sạc đầy | 6,5 giờ | — |
| Cốp xe | 14 lít (hoặc 8 lít khi lắp 2 pin) | — |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 | — |
| Hệ thống chiếu sáng | Toàn bộ đèn LED | — |
| Phanh | Phanh cơ trước – sau | — |
| Giảm xóc | Ống lồng thủy lực / Giảm xóc đôi sau | — |
| Giá niêm yết | 16.000.000 VNĐ | — |
| Giá ưu đãi | 14.080.000 VNĐ | — |
| Hạng mục | ||
| Động cơ | — | Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub) |
| Công suất | — | Danh định: 1800W - Tối đa: 3000W |
| Tốc độ tối đa | — | Lên tới 70 km/h (chế độ Sport) |
| Loại pin | — | Pin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ |
| Quãng đường di chuyển | — | ~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Thời gian sạc | — | Khoảng 4 giờ 30 phút cho 1 viên pin (từ 0-100%) |
| Kích thước (D x R x C) | — | 1920 × 694 × 1140 mm |
| Chiều cao yên | — | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 134 mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | — | Khoảng 123 kg |
| Tải trọng tối đa | — | 130 kg |
| Dung tích cốp | — | 10 Lít (khi lắp 2 pin) |
| Khả năng chống nước | — | Tiêu chuẩn IP67 (động cơ ngập sâu 0.5 mét trong 30 phút) |
| Phanh & Giảm xóc | — | Phanh đĩa trước. Giảm xóc ống lồng (trước) và giảm xóc đôi (sau) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast FLAZZ
Xe máy điện Vinfast Feliz II
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

