So sánh Xe máy điện Vinfast Kinet vs Xe máy điện Vinfast Feliz II
-20%
Xe máy điện Vinfast Feliz II
21.390.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn
- Tốc độLên tới 70 km/h (chế độ Sport)
- Ắc quyPin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ
- Động cơĐộng cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub)
Chênh lệch giá: 28.510.000₫ — Xe máy điện Vinfast Feliz II rẻ hơn.
0/14 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Vinfast Kinet | Xe máy điện Vinfast Feliz II |
|---|---|---|
| Hạng mục | ||
| Động cơ | — | Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub) |
| Công suất | — | Danh định: 1800W - Tối đa: 3000W |
| Tốc độ tối đa | — | Lên tới 70 km/h (chế độ Sport) |
| Loại pin | — | Pin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ |
| Quãng đường di chuyển | — | ~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Thời gian sạc | — | Khoảng 4 giờ 30 phút cho 1 viên pin (từ 0-100%) |
| Kích thước (D x R x C) | — | 1920 × 694 × 1140 mm |
| Chiều cao yên | — | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 134 mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | — | Khoảng 123 kg |
| Tải trọng tối đa | — | 130 kg |
| Dung tích cốp | — | 10 Lít (khi lắp 2 pin) |
| Khả năng chống nước | — | Tiêu chuẩn IP67 (động cơ ngập sâu 0.5 mét trong 30 phút) |
| Phanh & Giảm xóc | — | Phanh đĩa trước. Giảm xóc ống lồng (trước) và giảm xóc đôi (sau) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast Kinet
Xe máy điện Vinfast Feliz II
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

