So sánh Xe máy điện Xman HS vs Xe máy điện Yadea Velax P
-12%
Xe máy điện Xman HS
16.800.000₫
17.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường80 - 90 Km/1 lần sạc
- Tốc độ40 - 50 Km/h
- Ắc quy60V - 20A
- Động cơ1000W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 17.190.000₫ — Xe máy điện Xman HS rẻ hơn.
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Xman HS | Xe máy điện Yadea Velax P |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Yadea | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 16 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 1000W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 80 - 90 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 60V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 10 - 12 giờ | — |
| Công suất | 1000W | — |
| Điện áp động cơ | 51 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 97 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 180kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp không săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Gương hậu | 1 cặp | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Cốp xe | Dưới yên | — |
| Đèn | Pha trước | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

