So sánh Xe tải điện LT-S2.B.HY6 vs Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng
-18%
Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng
Liên hệ
- Tốc độ25 - 30km/h
- Quãng đường70 - 90cm
- Ắc quy6 cái 8V
- Động cơ48V 4KW
7/22 thông số khác nhau
| Thông số | Xe tải điện LT-S2.B.HY6 | Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Model No.: | LT-S2.B.HY6 | — |
| Motor: | 72V/7.5kw | — |
| Bình điện : | Lvtong | — |
| Bộ sạc: | sạc tự động | — |
| Bộ truyền động: | 16:1 | — |
| Kích thước xe: | 4130*1496*1920mm | 3400*1200*1900mm |
| Độ cao gầm xe: | 180mm | 95mm |
| Chiều rộng xe: | Trước 1200/Sau 1300mm | — |
| Trọng lượng: | 1250kg | 1260kg |
| Khả năng tải: | 2 người | 450kg |
| Vận tốc: | 30km/h | 25 - 30km/h |
| Khoảng cách thắng xe: | 4m | 6m |
| Bán kính quay đầu xe: | 5.3m | — |
| Khả năng leo dốc: | 18% | 18 độ |
| Khoảng cách di chuyển tối đa ( 1 lần sạc): | 100km | — |
| Kích thước thùng hàng: | 2480*1426*500mm | — |
| Kích thước thùng | — | 1400*1200*300mm |
| Ắc quy | — | 6 cái 8V |
| Quãng đường / lần sạc | — | 70 - 90cm |
| Thời gian sạc | — | 3 - 4 giờ |
| Bánh xe | — | 10 inch |
| Động cơ | — | 48V 4KW |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

