So sánh Xe thú Voi cưỡi điện dành cho bé size lớn vs Ô tô điện trẻ em SYB-903A
-19%
Xe thú Voi cưỡi điện dành cho bé size lớn
10.490.000₫
11.716.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường10 - 15km/1lần sạc
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy12V30AH
- Động cơDC12V40W/7.5K
-13%
Ô tô điện trẻ em SYB-903A
4.680.000₫
5.379.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quyTải trọng : 70 Kg
- Động cơTốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h
Chênh lệch giá: 5.810.000₫ — Ô tô điện trẻ em SYB-903A rẻ hơn.
0/41 thông số khác nhau
| Thông số | Xe thú Voi cưỡi điện dành cho bé size lớn | Ô tô điện trẻ em SYB-903A |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | DC12V40W/7.5K | — |
| Ắc quy | 12V30AH | — |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5km/h | — |
| Quãng đường di chuyển | 10 - 15km/1lần sạc | — |
| Sạc điện | 04- 06h | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ | — |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | 1190mm x 660mm x 890mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 950mm | — |
| Trọng lượng xe | 32KG | — |
| Tải trọng | 150KG | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Phân bổ bánh trước | 14kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 18kg | — |
| Khung | Hợp kim thép | — |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | — |
| Bảo vệ tụt áp | 11v | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | Đỏ, đen, xanh dương, hồng, nau, xám | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Bảo hành Khung | 0 Tháng | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 0 Tháng | — |
| Size | Lớn | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 150kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Số người cho phép chớ | 2 người | — |
| Độ tuổi thích hợp | 4 tuổi trở lên | — |
| Kết nối nhạc | Bluetooth | — |
| Board | 150W | — |
| Vỏ | Nhựa tổng hợp | — |
| Ghế | Nhựa | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.09 kw | — |
| Leo dốc | 100 | — |
| Thông số | ||
| Mã sản phẩm : SYD-903A | — | Phù hợp cho độ tuổi từ 3 – 10 tuổi |
| Chất liệu : Nhựa và thép | — | Điều khiển từ xa : Bluetooth |
| Kích thước : 125 cm x 86 cm x 77 cm | — | Trọng lượng : 25 Kg |
| Ắc quy : 12V 7Ah | — | Tải trọng : 70 Kg |
| Ghế xe : Bọc da | — | Chổ ngồi : 2 chổ |
| Động cơ : 4 | — | Tốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

