So sánh Ô tô điện điện Rastar Lamborghini vs Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
-18%
Ô tô điện điện Rastar Lamborghini
5.200.000₫
5.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường10 - 15 Km/1 lần sạc
- Tốc độ3 - 5 Km/h
- Ắc quy6V - 7A
- Động cơ100W, 3 pha, Không chổi than
-13%
Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
4.850.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường8 - 10km
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy12V 10Ah
- Động cơ6
Chênh lệch giá: 350.000₫ — Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63 rẻ hơn.
0/50 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện điện Rastar Lamborghini | Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Rastar | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1122mm x 635mm x 430mm | — |
| Chiều cao yên xe | 60 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 10" x 3" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 100W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 10 - 15 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 6V - 7A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 3 - 4 giờ | — |
| Công suất | 100W | — |
| Điện áp động cơ | 6V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 16 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 30kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 5V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp nhựa | — |
| Độ tuổi bé | 1 - 8 tuổi | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Gương hậu | 1 cặp | — |
| Yên xe | Yên nhựa | — |
| Cốp xe | Không | — |
| Đèn | Pha trước | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 – 8 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 người |
| Tải trọng | — | 80kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 6 |
| Ắc quy | — | 12V 10Ah |
| Điện áp | — | 220V |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
| Vận tốc tối đa | — | 3 - 5km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 8 - 10km |
| Sạc điện | — | 3 - 4 giờ |
| Tay ga | — | Chân ga |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | — | Nhựa và thép |
| Đèn pha | — | Có |
| Trọng lượng xe | — | 27 Kg |
| Kích thước | — | 135 cm x 73 cm x 60 cm |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, tráng |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Ghế | — | Nhựa |
| Điều khiển từ xa | — | Bluetooth |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

