So sánh Ô tô điện du lịch 14 chỗ HDK DEL6143K Express Bus 14 vs Ô tô điện sân Golf HDK DEL2022D2Z 2+2
-13%
Ô tô điện du lịch 14 chỗ HDK DEL6143K Express Bus 14
Liên hệ
- Quãng đường80 - 100 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 350A
- Động cơ7500W, 3 pha, Không chổi than
-16%
Ô tô điện sân Golf HDK DEL2022D2Z 2+2
Liên hệ
- Quãng đường80 - 100 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 350A
- Động cơ4000W, 3 pha, Không chổi than
3/37 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện du lịch 14 chỗ HDK DEL6143K Express Bus 14 | Ô tô điện sân Golf HDK DEL2022D2Z 2+2 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | HDK | HDK |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 2760mm x 1290mm x 1610mm | 2760mm x 1290mm x 1610mm |
| Chiều cao yên xe | 790mm | 790mm |
| Bánh xe và Lốp xe | 10" x 10" | 10" x 10" |
| Mầu sắc có bán | Trắng, xanh, đen, đỏ | Trắng, xanh, đen, đỏ |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 7500W, 3 pha, Không chổi than | 4000W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | Tự điều chỉnh rack và cột tay lái | Tự điều chỉnh rack và cột tay lái |
| Quãng đường đi được | 80 - 100 Km/1 lần sạc | 80 - 100 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | 30 - 40 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 350A | 48V - 350A |
| Sạc điện | 48V - 20A | 48V - 20A |
| Thời gian sạc | 10 - 12 giờ | 10 - 12 giờ |
| Công suất | 7500W | 4000W |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | 220v - 50Hz | 220v - 50Hz |
| Kính | Sợi thủy tinh | Sợi thủy tinh |
| Ghế | Da | Da |
| Sàn | Cao su Autiskid | Cao su Autiskid |
| Gương hậu | Handoperated cả hai bên | Handoperated cả hai bên |
| Bảng điều khiển | Chuyển đổi kết hợp | Chuyển đổi kết hợp |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 800Kg | 800Kg |
| Khả năng chở vật nặng | 1500kg | 1500kg |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | 41V |
| Bánh xe | Lốp có săm | Lốp có săm |
| Giảm sóc | Trước, sau | Trước, sau |
| Leo dốc | 180 | 180 |
| Gưng chiếu hậu | Một cặp | Một cặp |
| Chỗ ngồi | 14 người | 2 - 4 người |
| Thắng | Trước thắng đĩa, sau thắng cơ | Trước thắng đĩa, sau thắng cơ |
| Đèn | Pha | Pha |
| Chân ga | Làm việc ở 2 chế độ | Làm việc ở 2 chế độ |
| Khoảng cách phanh | 6m | 6m |
| Quay trong pham vi | 3,6m | 3,6m |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

