So sánh Ô tô điện du lịch Yamaha 6+2 cũ 12inch Zin, ắc quy mới ( tối đa 11 chỗ ngồi ) vs Ô tô Yamaha chờ hàng thùng inox
-12%
Ô tô điện du lịch Yamaha 6+2 cũ 12inch Zin, ắc quy mới ( tối đa 11 chỗ ngồi )
Liên hệ
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ3700w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v3500w
-18%
Ô tô Yamaha chờ hàng thùng inox
Liên hệ
- Quãng đường70 - 90km/1bình xăng đầy
- Tốc độ25 - 35km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ370cc Kawasaki - 4 thì - 1 xi lanh
17/42 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện du lịch Yamaha 6+2 cũ 12inch Zin, ắc quy mới ( tối đa 11 chỗ ngồi ) | Ô tô Yamaha chờ hàng thùng inox |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Yamaha | Yamaha |
| Xuất xứ | Nhật bản | Nhật bản |
| Bản | Zin | Zin |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 2 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 4280mm x 1200mm x 1800mm | 4200mm x 1200mm x 1800mm |
| Độ cao gầm xe | 180mm | 180mm |
| Chiều rông xe | Trước 1280/Sau 1320 | Trước 1280/Sau 1320 |
| Cỡ lốp trước | 10-10 | 10-10 |
| Cớ lốp sau | 10-10 | 10-10 |
| Màu sắc có bán | Xanh dương, xanh lá, đỏ, đen, trắng, vàng | Tùy chọn |
| Kích thước thùng chiều dài x rộng x cao | — | 1650mm x 1100mm x 1200mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 48v3500w | 370cc Kawasaki - 4 thì - 1 xi lanh |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 3700w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Bộ truyền động | 16:1 | Dẫn động cầu sau |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 70 - 90km/1bình xăng đầy |
| Vận tốc tối đa | 15 - 20km/h | 25 - 35km/h |
| Khản năng chở nặng | 960kg | 700kg |
| Số người cho phép chớ | 11người 3 băng trước + 1 băng sau | 02 người ( 1 băng trước ) |
| Khoảng cách thắng | ≤ 6m | ≤ 6m |
| Bán kính quay đầu xe | 3,6m | 3,6m |
| Leo dốc | 200 | 300 |
| Nhiên liệu | — | Xăng ron 92/95 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 72v Tahapo12v 135Ah * 6 cái | 12v |
| Sạc điện | 6 - 8h | — |
| Board | Yamaha J3 | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Đạp | Đạp |
| Lốp | Có săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Led 1 chế độ |
| Vô lăng | Trợ lực | Bán trợ lực |
| Phanh trước | Phanh dầu ( bốn thắng đĩa ) | Phanh dầu |
| Phanh sau | Phanh dầu ( bốn thắng đĩa ) | Phanh dầu |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 560kg | 570kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 17760w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | 12v |
| Điện áp động cơ | 48v | — |
| Tiêu thụ năng lương | — | 6L/100km |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

