So sánh Ô tô điện HDK DEL3042GFB vs Ô tô điện du lịch 11 chỗ HDK DEL6112K Express Bus 11
-17%
Ô tô điện du lịch 11 chỗ HDK DEL6112K Express Bus 11
Liên hệ
- Quãng đường80 - 100 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 350A
- Động cơ7500W, 3 pha, Không chổi than
0/37 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện HDK DEL3042GFB | Ô tô điện du lịch 11 chỗ HDK DEL6112K Express Bus 11 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | — | HDK |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | 2760mm x 1290mm x 1610mm |
| Chiều cao yên xe | — | 790mm |
| Bánh xe và Lốp xe | — | 10" x 10" |
| Mầu sắc có bán | — | Trắng, xanh, đen, đỏ |
| Tính năng | ||
| Động cơ | — | 7500W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | — | Tự điều chỉnh rack và cột tay lái |
| Quãng đường đi được | — | 80 - 100 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | — | 48V - 350A |
| Sạc điện | — | 48V - 20A |
| Thời gian sạc | — | 10 - 12 giờ |
| Công suất | — | 7500W |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 50Hz |
| Kính | — | Sợi thủy tinh |
| Ghế | — | Da |
| Sàn | — | Cao su Autiskid |
| Gương hậu | — | Handoperated cả hai bên |
| Bảng điều khiển | — | Chuyển đổi kết hợp |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | — | 800Kg |
| Khả năng chở vật nặng | — | 1500kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41V |
| Bánh xe | — | Lốp có săm |
| Giảm sóc | — | Trước, sau |
| Leo dốc | — | 180 |
| Gưng chiếu hậu | — | Một cặp |
| Chỗ ngồi | — | 14 người |
| Thắng | — | Trước thắng đĩa, sau thắng cơ |
| Đèn | — | Pha |
| Chân ga | — | Làm việc ở 2 chế độ |
| Khoảng cách phanh | — | 6m |
| Quay trong pham vi | — | 3,6m |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

