So sánh Ô tô điện LVTONG LT-S8 thùng lửng vs Xe tải điện LT-S2.B.HY6
-22%
Ô tô điện LVTONG LT-S8 thùng lửng
Liên hệ
- Quãng đường80 - 100km/lần sạc
- Tốc độ25km/h
- Động cơ72vol - 7,5kw - Ac
8/22 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện LVTONG LT-S8 thùng lửng | Xe tải điện LT-S2.B.HY6 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kích thước xe | 4100*1483*1900mm | 4130*1496*1920mm |
| Kích thước thùng xe | 2500*1430*500mm | — |
| Cửa thùng | 2 cửa sau, 1 cửa hông | — |
| Độ cao gầm xe | 95mm | 180mm |
| Chiều rộng xe | 3475*1215*1900mm | Trước 1200/Sau 1300mm |
| Động cơ | 72vol - 7,5kw - Ac | — |
| Bánh xe | 13inch - 155R | — |
| Quãng đường đi được | 80 - 100km/lần sạc | — |
| Bình điện | 12 cái x 6 vol | Lvtong |
| Thời gian sạc | 8 - 10 giờ | — |
| Trọng lượng | 1260kg | 1250kg |
| Khả năng tải | 1000kg | 2 người |
| Vận tốc | 25km/h | 30km/h |
| Khoảng cách thắng xe | 6m | 4m |
| Khả năng leo dốc | 18% | 18% |
| Model No.: | — | LT-S2.B.HY6 |
| Motor: | — | 72V/7.5kw |
| Bộ sạc: | — | sạc tự động |
| Bộ truyền động: | — | 16:1 |
| Bán kính quay đầu xe: | — | 5.3m |
| Khoảng cách di chuyển tối đa ( 1 lần sạc): | — | 100km |
| Kích thước thùng hàng: | — | 2480*1426*500mm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

