So sánh Ô tô điện Tesla Model X vs Xe điện Mini Bus Smart A8 Pro
-15%
Ô tô điện Tesla Model X
Liên hệ
- Quãng đường500 - 600 Km/1 lần sạc
- Tốc độ200 - 240 Km/h
- Ắc quy240V - 72A
- Động cơ90KW, đông cơ kép
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện Tesla Model X | Xe điện Mini Bus Smart A8 Pro |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Tesla | — |
| Xuất xứ | Mỹ | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1983mm x 894mm x 1120mm | — |
| Trục cơ sở | 1167mm | — |
| Đường kính bánh xe | 21" x 5" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 90KW, đông cơ kép | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 500 - 600 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 200 - 240 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 240V - 72A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 46 phút | — |
| Công suất | 100W | — |
| Điện áp động cơ | 6V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 47 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 30kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 5V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp nhựa | — |
| Độ tuổi bé | 1 - 8 tuổi | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Gương hậu | 1 cặp | — |
| Yên xe | Yên nhựa | — |
| Cốp xe | Không | — |
| Đèn | Pha trước | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

