So sánh Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63 vs Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
-13%
Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
4.850.000₫
- Quãng đường8 - 10km
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy12V 10Ah
- Động cơ6
-13%
Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
4.850.000₫
- Quãng đường8 - 10km
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy12V 10Ah
- Động cơ6
0/20 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63 | Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63 |
|---|---|---|
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | 3 – 8 tuổi | 3 – 8 tuổi |
| Số người cho phép chở | 2 người | 2 người |
| Tải trọng | 80kg | 80kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | 6 | 6 |
| Ắc quy | 12V 10Ah | 12V 10Ah |
| Điện áp | 220V | 220V |
| Điện áp động cơ | 12V | 12V |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5km/h | 3 - 5km/h |
| Quãng đường di chuyển | 8 - 10km | 8 - 10km |
| Sạc điện | 3 - 4 giờ | 3 - 4 giờ |
| Tay ga | Chân ga | Chân ga |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | Nhựa và thép | Nhựa và thép |
| Đèn pha | Có | Có |
| Trọng lượng xe | 27 Kg | 27 Kg |
| Kích thước | 135 cm x 73 cm x 60 cm | 135 cm x 73 cm x 60 cm |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, tráng | Đen, đỏ, tráng |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | Điện tử | Điện tử |
| Ghế | Nhựa | Nhựa |
| Điều khiển từ xa | Bluetooth | Bluetooth |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

