So sánh Ô tô điện trẻ em AT-1719 vs Ô tô điện trẻ em SYB-903A
-18%
Ô tô điện trẻ em AT-1719
4.050.000₫
Rẻ hơn
- Ắc quyTải trọng : 60 Kg
- Động cơTốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h
-13%
Ô tô điện trẻ em SYB-903A
4.680.000₫
5.379.000₫
Rẻ hơn
- Ắc quyTải trọng : 70 Kg
- Động cơTốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h
Chênh lệch giá: 630.000₫ — Ô tô điện trẻ em AT-1719 rẻ hơn.
0/11 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện trẻ em AT-1719 | Ô tô điện trẻ em SYB-903A |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Mã sản phẩm : 1600 | Phù hợp cho độ tuổi từ 3 – 10 tuổi | — |
| Chất liệu : Nhựa và thép | Điều khiển từ xa : Bluetooth | Điều khiển từ xa : Bluetooth |
| Kích thước : 135 cm x 86 cm x 52 cm | Trọng lượng : 30 Kg | — |
| Ắc quy : 12V 10Ah | Tải trọng : 60 Kg | — |
| Ghế xe : nhựa | Chổ ngồi : 2 chổ | — |
| Động cơ : 2 | Tốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h | — |
| Mã sản phẩm : SYD-903A | — | Phù hợp cho độ tuổi từ 3 – 10 tuổi |
| Kích thước : 125 cm x 86 cm x 77 cm | — | Trọng lượng : 25 Kg |
| Ắc quy : 12V 7Ah | — | Tải trọng : 70 Kg |
| Ghế xe : Bọc da | — | Chổ ngồi : 2 chổ |
| Động cơ : 4 | — | Tốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

