So sánh Ô tô điện trẻ em S5288 vs Ô tô trẻ em XGZ808
-22%
Ô tô điện trẻ em S5288
2.900.000₫
3.200.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường10 - 15km/1lần sạc
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy0 Tháng
- Động cơ4 động cơ
-18%
Ô tô trẻ em XGZ808
4.890.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy12V - 7Ah
- Động cơ4 động cơ
Chênh lệch giá: 1.990.000₫ — Ô tô điện trẻ em S5288 rẻ hơn.
0/56 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện trẻ em S5288 | Ô tô trẻ em XGZ808 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Nhãn hiệu | S5288 | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 0 Tháng | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 0 Tháng | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1260mm x 880mm x 750mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 950mm | — |
| Cỡ lốp trước | 8X3.50 | — |
| Cớ lốp sau | 8X3.50 | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, đen, trắng, xanh dương | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 4 động cơ | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 150kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 10 - 15km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5km/h | — |
| Tải trọng | 60kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2bé | — |
| Bảo vệ tụt áp | 11v | — |
| Độ tuổi thích hợp | 3 - 8 tuổi | — |
| Kết nối nhạc | Bluetooth | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 12V 7AH | — |
| Sạc điện | 04- 06h | — |
| Board | 150W | — |
| Khung | Hợp kim thép | — |
| Vỏ | Nhựa tổng hợp | — |
| Ghế | Da | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 26kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 11kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 15kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 84w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.09 kw | — |
| Leo dốc | 100 | — |
| Điện áp động cơ | 6V | — |
| Vỏ | — | Cao su |
| Đèn pha | — | Led |
| Kích thước | — | 120cm x 91cm x 90cm |
| Màu sắc có bán | — | Đỏ, Trắng, Xanh |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Ghế | — | Da |
| Điều khiển | — | Bluetooth |
| Tính năng | — | Nhạc, còi |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 - 8 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 bé |
| Tải trọng | — | 80kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 4 động cơ |
| Ắc quy | — | 12V - 7Ah |
| Vận tốc tối đa | — | 3 - 5km/h |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

