So sánh Ô tô điện trẻ em SYB-903A vs Ô tô điện trẻ em BKL-218
-13%
Ô tô điện trẻ em SYB-903A
4.680.000₫
5.379.000₫
Rẻ hơn
- Ắc quyTải trọng : 70 Kg
- Động cơTốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h
- Quãng đường—
- Tốc độ—
-20%
Ô tô điện trẻ em BKL-218
3.150.000₫
Rẻ hơn
- Ắc quy12V 7Ah
- Động cơ4
- Quãng đường8 – 10Km
- Tốc độ3 – 5Km/h
Chênh lệch giá: 1.530.000₫ — Ô tô điện trẻ em BKL-218 rẻ hơn.
0/26 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện trẻ em SYB-903A | Ô tô điện trẻ em BKL-218 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Mã sản phẩm : SYD-903A | Phù hợp cho độ tuổi từ 3 – 10 tuổi | — |
| Chất liệu : Nhựa và thép | Điều khiển từ xa : Bluetooth | — |
| Kích thước : 125 cm x 86 cm x 77 cm | Trọng lượng : 25 Kg | — |
| Ắc quy : 12V 7Ah | Tải trọng : 70 Kg | — |
| Ghế xe : Bọc da | Chổ ngồi : 2 chổ | — |
| Động cơ : 4 | Tốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h | — |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 – 10 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 chổ |
| Tải trọng | — | 70 Kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 4 |
| Ắc quy | — | 12V 7Ah |
| Điện áp | — | 220V |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
| Vận tốc tối đa | — | 3 – 5Km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 8 – 10Km |
| Sạc điện | — | 3 đên 4 giờ |
| Tay ga | — | Chân ga |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | — | Nhựa và thép |
| Đèn pha | — | Có |
| Trọng lượng xe | — | 22 Kg |
| Kích thước | — | 120 cm x 73 cm x 80 cm |
| Màu sắc có bán | — | Đỏ, Xanh, Vàng |
| Nhãn hiệu | — | BKL-218 |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Điều khiển từ xa | — | Bluetooth |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

