So sánh Ô tô điện VinFast VF3 mua pin vs Ô tô điện VinFast VF2
-21%
Ô tô điện VinFast VF3 mua pin
322.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường215
- Ắc quy36 phút (10% - 70%)
- Động cơ01 Motor
- Tốc độ—
Chênh lệch giá: 134.000.000₫ — Ô tô điện VinFast VF2 rẻ hơn.
0/20 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện VinFast VF3 mua pin | Ô tô điện VinFast VF2 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Động cơ | 01 Motor | — |
| Công suất tối đa (kW) | 30 | — |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 | — |
| Tăng tốc | 5,3s (0-50 km/h) | — |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) | 215 | — |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất | 36 phút (10% - 70%) | — |
| Dẫn động | RWD/Cầu sau | — |
| Hạng mục | ||
| Kích thước DxRxC | — | 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 2.065 mm |
| Chỗ ngồi | — | 4 chỗ ngồi |
| Khoảng sáng gầm | — | 166 mm |
| Kích thước mâm | — | 13 inch |
| Kiểu dẫn động | — | Cầu sau (RWD) |
| Công suất mô-tơ điện | — | 30 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | — | 65 Nm |
| Chế độ lái | — | Eco và Normal |
| Tốc độ tối đa | — | 80 km/h |
| Dung lượng pin khả dụng | — | 18,3 kWh |
| Phạm vi hoạt động | — | 210 km/lần sạc (NEDC) |
| Sạc nhanh | — | 10% - 70% trong khoảng 34 phút (24 kW) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

