So sánh Ô tô điện Wuling Mini EV LV2 - 170 vs Xe điện Wuling WLDT2 trang trí thú cưng
-22%
Xe điện Wuling WLDT2 trang trí thú cưng
Liên hệ
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v
0/36 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện Wuling Mini EV LV2 - 170 | Xe điện Wuling WLDT2 trang trí thú cưng |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Wuling |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 1 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | WLDT2 |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 2306mm x 1200mm x 1740mm |
| Độ cao gầm xe | — | 142mm |
| Cỡ lốp trước | — | 205/50-10 |
| Cớ lốp sau | — | 205/50-10 |
| Màu sắc có bán | — | Nhiều màu |
| TÍNH NĂNG | ||
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Bộ truyền động | — | 16:1 |
| Quãng đường di chuyển | — | 90 - 110km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 20 - 25km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 435kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Khoảng cách thắng | — | ≤ 4,3m |
| Bán kính quay đầu xe | — | 4,7m |
| Leo dốc | — | 180 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 8V170AH*6 |
| Sạc điện | — | 8 - 10h |
| Board | — | 5000W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | — | Một cặp |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Chân ga | — | Đạp |
| Lốp | — | Có săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Vô lăng | — | Trợ lực |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 670kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 1200w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | — | 48v |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

