So sánh Xe chở hàng ngồi lái XDD450-N vs Xe đẩy điện Smart N500
4/15 thông số khác nhau
| Thông số | Xe chở hàng ngồi lái XDD450-N | Xe đẩy điện Smart N500 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kích thước (mm) | 1800x900x1325 | 2000x1000x430 |
| Kích thước mặt sàn (mm) | 1800 x 900 | — |
| Chiều dài cơ cở (mm) | 1095 | — |
| Chiều cao rào chắn (mm) | 250 | — |
| Trọng lượng (kg) | 150 | 150 |
| Tải trọng (kg) | 350 | 450 |
| Ắc quy (V/Ah) | 48V32AH | — |
| Quãng đường di chuyển (km) | 40 | 30 |
| Động cơ (W) | 800 | 800 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 20 | 25 |
| Độ dốc lớn nhất (%) | 20 | 20 |
| Bánh xe (Trước-sau) | 3.00-8 | 3.00-8 |
| Pin (V/Ah) | — | 12V20Ah x 4 bình |
| Bảo hành xe | — | 18 tháng |
| Bảo hành ắc quy | — | 12 tháng |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe chở hàng ngồi lái XDD450-N
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

