So sánh Xe chở hàng thùng kín 2 ghế ngồi Wuling vs Ô tô điện Wuling Bingo 410KM
-11%
Xe chở hàng thùng kín 2 ghế ngồi Wuling
Liên hệ
- Quãng đường70
- Tốc độ24
- Ắc quyLoạiType
- Động cơLoạiType
0/19 thông số khác nhau
| Thông số | Xe chở hàng thùng kín 2 ghế ngồi Wuling | Ô tô điện Wuling Bingo 410KM |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Số người chởPassengers | 2 | — |
| Vật liệu khung xeBody frame material | Nhôm hợp kim độ bền cao High strength aluminum alloy | — |
| Động cơMotor | LoạiType | — |
| Công suấtPower | 4kW | — |
| PinBattery | LoạiType | — |
| Dung lượngCapacity | 48V 8.2kWh | — |
| Kích thước (DxRxC) [mm]Dimension (LxWxH) | 3605*1200*1800 | — |
| Chiều dài cơ sở [mm]Wheelbase | 2440 | — |
| Bán kính vòng quay [m]Turning radius | 4.1 | — |
| Khoảng sáng gầm (đầy tải) [mm]Ground clearance | 101 | — |
| Độ leo dốc [%]Maxium gradeability | 20 | — |
| Quãng đường di chuyển [km]Range | 70 | — |
| Vệt bánh trước [mm]Front track | 875 | — |
| Vệt bánh sau [mm]Rear track | 980 | — |
| Khối lượng không tải [kg]Curb weight | 540 | — |
| Trọng tải tối đa [kg]Gross weight | 1080 | — |
| Tốc độ tối đa [km]Top speed | 24 | — |
| Thông số lốpTire size | 18×8.5-8 | — |
| Kích thước thùng hàngBox size | 1800*1200*950 | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Ô tô điện Wuling Bingo 410KM
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

