So sánh Xe chở hàng thùng kín 2 ghế ngồi Wuling vs Xe điện tuần tra Wuling WLD2060 48V
-11%
Xe chở hàng thùng kín 2 ghế ngồi Wuling
Liên hệ
- Quãng đường70
- Tốc độ24
- Ắc quyLoạiType
- Động cơLoạiType
-19%
Xe điện tuần tra Wuling WLD2060 48V
Liên hệ
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ25 - 30km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48V4000W
0/65 thông số khác nhau
| Thông số | Xe chở hàng thùng kín 2 ghế ngồi Wuling | Xe điện tuần tra Wuling WLD2060 48V |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Số người chởPassengers | 2 | — |
| Vật liệu khung xeBody frame material | Nhôm hợp kim độ bền cao High strength aluminum alloy | — |
| Động cơMotor | LoạiType | — |
| Công suấtPower | 4kW | — |
| PinBattery | LoạiType | — |
| Dung lượngCapacity | 48V 8.2kWh | — |
| Kích thước (DxRxC) [mm]Dimension (LxWxH) | 3605*1200*1800 | — |
| Chiều dài cơ sở [mm]Wheelbase | 2440 | — |
| Bán kính vòng quay [m]Turning radius | 4.1 | — |
| Khoảng sáng gầm (đầy tải) [mm]Ground clearance | 101 | — |
| Độ leo dốc [%]Maxium gradeability | 20 | — |
| Quãng đường di chuyển [km]Range | 70 | — |
| Vệt bánh trước [mm]Front track | 875 | — |
| Vệt bánh sau [mm]Rear track | 980 | — |
| Khối lượng không tải [kg]Curb weight | 540 | — |
| Trọng tải tối đa [kg]Gross weight | 1080 | — |
| Tốc độ tối đa [km]Top speed | 24 | — |
| Thông số lốpTire size | 18×8.5-8 | — |
| Kích thước thùng hàngBox size | 1800*1200*950 | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Wuling |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Model | — | WLD2060 48V |
| Bảo hành Khung | — | 1 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 3350mm x 1530mm x 1870mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 2850mm |
| Khoảng cách gầm | — | 114mm |
| Bán kính vòng quay | — | 2900mm |
| Cỡ lốp trước | — | 175/70R14LT |
| Cớ lốp sau | — | 175/70R14LT |
| Màu sắc có bán | — | Trắng, đỏ, xanh lá, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 48V4000W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 5000kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Sử dụng chân ga |
| Hộp số | — | 2 cấp chuyển đổi tiến, lùi |
| Hệ thống treo | — | Độc lập |
| Quãng đường di chuyển | — | 90 - 110km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 25 - 30km/h |
| Tải trọng | — | 510kg |
| Số người cho phép chớ | — | 5người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| Tay lái | — | Trợ lực |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 48V150Ah |
| Sạc điện | — | Bộ Sạc Thông Minh 48v 17a |
| Thời gian sạc | — | 6-8h |
| Board | — | Curtis 180Ah |
| Khung | — | Hợp kim nhôm |
| Vỏ xe | — | Vỏ nhựa PP |
| Cốp xe | — | Phía sau |
| Gương chiếu hậu | — | 1 cặp |
| Kính chắn gió | — | Kính cường lực |
| Cửa | — | Nhôm 4 tấm |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Chân ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| San xe | — | Da nhân tạo, thảm đỏ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh cơ |
| Phanh sau | — | Phanh cơ |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng toàn bộ | — | 800kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 200kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 280kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 8880w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

