So sánh Xe đạp 3 bánh trẻ em ST1919 vs Ô tô trẻ em XGZ808
Chênh lệch giá: 4.285.000₫ — Xe đạp 3 bánh trẻ em ST1919 rẻ hơn.
0/32 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp 3 bánh trẻ em ST1919 | Ô tô trẻ em XGZ808 |
|---|---|---|
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 790mm x 570mm x 400mm | — |
| Cỡ lốp trước | 10inch | — |
| Cớ lốp sau | 10inch | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, vàng | — |
| Cách thức thao tác | Đạp | — |
| Tải trọng | 35kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Trọng lượng xe | 9kg | — |
| Độ tuổi | Từ 4 đến 9 tuổi | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Hợp kim Magiê | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Tay lái | Hợp kim nhôm, thiết kế độc đáo có thể thay đổi kích thước phù hợp với trẻ | — |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm, thiết kế độc đáo có thể thay đổi kích thước phù hợp với trẻ | — |
| Cổ xe | Hợp kim nhôm, thiết kế độc đáo có thể thay đổi kích thước phù hợp với trẻ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 - 8 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 bé |
| Tải trọng | — | 80kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 4 động cơ |
| Ắc quy | — | 12V - 7Ah |
| Vận tốc tối đa | — | 3 - 5km/h |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | — | Cao su |
| Đèn pha | — | Led |
| Kích thước | — | 120cm x 91cm x 90cm |
| Màu sắc có bán | — | Đỏ, Trắng, Xanh |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Ghế | — | Da |
| Điều khiển | — | Bluetooth |
| Tính năng | — | Nhạc, còi |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

