So sánh Xe đạp 3 bánh trẻ em ST1919 vs Xe Go-Kart trẻ em KT-001
-15%
Xe Go-Kart trẻ em KT-001
1.800.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường3 - 5Km/h
- Tốc độ3 - 5Km/h
- Ắc quy6V4.5Ah x 2
- Động cơ12V
Chênh lệch giá: 1.195.000₫ — Xe đạp 3 bánh trẻ em ST1919 rẻ hơn.
0/31 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp 3 bánh trẻ em ST1919 | Xe Go-Kart trẻ em KT-001 |
|---|---|---|
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 790mm x 570mm x 400mm | — |
| Cỡ lốp trước | 10inch | — |
| Cớ lốp sau | 10inch | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, vàng | — |
| Cách thức thao tác | Đạp | — |
| Tải trọng | 35kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Trọng lượng xe | 9kg | — |
| Độ tuổi | Từ 4 đến 9 tuổi | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Hợp kim Magiê | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Tay lái | Hợp kim nhôm, thiết kế độc đáo có thể thay đổi kích thước phù hợp với trẻ | — |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm, thiết kế độc đáo có thể thay đổi kích thước phù hợp với trẻ | — |
| Cổ xe | Hợp kim nhôm, thiết kế độc đáo có thể thay đổi kích thước phù hợp với trẻ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 - 5 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 1 bé |
| Tải trọng | — | 35 Kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Ắc quy | — | 6V4.5Ah x 2 |
| Điện áp | — | 220V 50HZ |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
| Vận tốc tối đa | — | 3 - 5Km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 3 - 5Km/h |
| Sạc điện | — | 3 - 8h |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | — | Nhựa ABS |
| Trọng lượng xe | — | 7 Kg |
| Kích thước | — | 78 cm x 54 cm x 49 cm |
| Màu sắc có bán | — | Vàng, Trắng, Đỏ |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

