So sánh Xe đạp điện 133M8 Takumi Neo vs Xe điện 133M Takumi Neo 20A
-19%
Xe đạp điện 133M8 Takumi Neo
11.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơZH48V350WA
-19%
Xe điện 133M Takumi Neo 20A
10.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ0.8 kW/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơTERRA MOTORS TR48V500W
Chênh lệch giá: 10.000₫ — Xe điện 133M Takumi Neo 20A rẻ hơn.
19/40 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện 133M8 Takumi Neo | Xe điện 133M Takumi Neo 20A |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | 1 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1740mm x 630mm x 1150mm | 1800mm x 680mm x 1120mm |
| Chiều dài cơ sở | 1190mm | 1310mm |
| Cỡ lốp trước | 18x2.50 64-355 | 90/90-12 |
| Cớ lốp sau | 18x2.50 64-355 | 90/90-12 |
| Màu sắc có bán | Đổ đen, trắng đen, xanh dương đen, xanh lá đen | Đen, đỏ, trắng, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | ZH48V350WA | TERRA MOTORS TR48V500W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 70 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 40 - 50km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 51v |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 0.8 kW/v/ph |
| Khản năng chở nặng | — | 155kg |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | Điện 48V, ắc quy chì a xít (4x12V-20Ah) |
| Sạc điện | 06- 08h | 10 - 12h |
| Board | 240W | 800W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Không | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | 80kg |
| Phân bổ bánh trước | 15kg | 35kg |
| Phân bổ bánh sau | 25kg | 45kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 960w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.576 kw | ≤ 1.2 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

