So sánh Xe đạp điện Alpha A3 vs Xe đạp điện Alpha AFA
-12%
Xe đạp điện Alpha A3
11.700.000₫
12.400.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơZH48V180WB
-19%
Xe đạp điện Alpha AFA
11.500.000₫
14.197.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường30 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250 W 36 V
Chênh lệch giá: 200.000₫ — Xe đạp điện Alpha AFA rẻ hơn.
19/46 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Alpha A3 | Xe đạp điện Alpha AFA |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Alpha | — |
| Nhãn hiệu | Alpha A | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0033/VAQ14-01/18-00 | — |
| Mã số khung | APX????????? | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1740mm x 630mm x 1150mm | 1470mm x 610mm x 1100mm |
| Chiều dài cơ sở | 1190mm | — |
| Cỡ lốp trước | 18x2.50 64-355 | 16*1.95 Lốp CST |
| Cớ lốp sau | 18x2.50 64-355 | 16*1.95 Lốp CST |
| Màu sắc có bán | Đổ đen, trắng đen, xanh dương đen, xanh lá đen | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, xám, cam, vàng |
| Chiều dài x rộng x cao ( Gấp ) | — | 770mm x 430mm x 700mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | ZH48V180WB | 250 W 36 V |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 30 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| Tải trọng | — | 120 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | — |
| Sạc điện | 06- 08h | 04- 06h |
| Board | 240W | 250W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Meganisium-Hợp Kim 3D |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Pinlithium | — | 36 V, 7.5Ah |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | 17,8kg |
| Phân bổ bánh trước | 15kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 25kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 270w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.576 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 36V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Alpha A3
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

