So sánh Xe đạp điện Alpha A3 vs Xe đạp điện Alpha Small
-12%
Xe đạp điện Alpha A3
11.700.000₫
12.400.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơZH48V180WB
-11%
Xe đạp điện Alpha Small
8.450.000₫
9.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơZH48V180WB
Chênh lệch giá: 3.250.000₫ — Xe đạp điện Alpha Small rẻ hơn.
8/42 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Alpha A3 | Xe đạp điện Alpha Small |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Alpha | Alpha |
| Nhãn hiệu | Alpha A | Alpha |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 2 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 0033/VAQ14-01/18-00 | 0001/VAQ14-01/19-00 |
| Mã số khung | APX????????? | APXB????????? |
| Số loại | — | M |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1740mm x 630mm x 1150mm | 1760mm x 630mm x 1150mm |
| Chiều dài cơ sở | 1190mm | 1200mm |
| Cỡ lốp trước | 18x2.50 64-355 | 18x2.50 64-355 |
| Cớ lốp sau | 18x2.50 64-355 | 18x2.50 64-355 |
| Màu sắc có bán | Đổ đen, trắng đen, xanh dương đen, xanh lá đen | Đỏ đen, trắng đen, xanh dương đen, xanh lá đen |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | ZH48V180WB | ZH48V180WB |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | 250kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | 170kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | 48v - 12a |
| Sạc điện | 06- 08h | 06- 08h |
| Board | 240W | 240W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | 39kg |
| Phân bổ bánh trước | 15kg | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | 25kg | 24kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.576 kw | ≤ 0.576 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Alpha A3
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

