So sánh Xe đạp điện Alpha Mini vs Xe điện Takashi Sora
-21%
Xe đạp điện Alpha Mini
9.750.000₫
10.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơZH48V180WB
Xe điện Takashi Sora
15.250.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp)
- Tốc độKhoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển)
- Ắc quyPhiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A
- Động cơ600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67
Chênh lệch giá: 5.500.000₫ — Xe đạp điện Alpha Mini rẻ hơn.
0/52 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Alpha Mini | Xe điện Takashi Sora |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Alpha | — |
| Nhãn hiệu | Alpha | — |
| Số loại | M | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0001/VAQ14-01/19-00 | — |
| Mã số khung | APXB????????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1760mm x 630mm x 1150mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1200mm | — |
| Cỡ lốp trước | 18x2.50 64-355 | — |
| Cớ lốp sau | 18x2.50 64-355 | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ đen, trắng đen, xanh dương đen, xanh lá đen | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | ZH48V180WB | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | — |
| Sạc điện | 06- 08h | — |
| Board | 240W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 39kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 15kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 24kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.576 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | — | 600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67 |
| Hệ thống ắc quy | — | Phiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A |
| Vận tốc tối đa | — | Khoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển) |
| Quãng đường / lần sạc | — | ~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp) |
| Kích thước (D × R × C) | — | 1640 × 710 × 1050 mm |
| Chiều cao yên | — | 735 mm |
| Trọng lượng xe | — | 82 kg |
| Tải trọng tối đa | — | 160 kg |
| Hệ thống phanh | — | Phanh đĩa trước / Phanh tang trống sau |
| Kích thước lốp | — | Lốp không săm cỡ 3.00-10 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Alpha Mini
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

