So sánh Xe đạp điện ASISTA BMM PS 18 vs Xe đạp điện trợ lực EURO Bike M19 vành đúc
-11%
Xe đạp điện ASISTA BMM PS 18
9.500.000₫
10.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
-5%
Xe đạp điện trợ lực EURO Bike M19 vành đúc
17.500.000₫
18.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quy—
- Động cơ—
Chênh lệch giá: 8.000.000₫ — Xe đạp điện ASISTA BMM PS 18 rẻ hơn.
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện ASISTA BMM PS 18 | Xe đạp điện trợ lực EURO Bike M19 vành đúc |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Bmm | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1650mm × 598mm × 1150 mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 18" x 1.75" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Pin đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| CHÚ THÍCH | ||
| Trọng lượng xe | 40 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có xăm | — |
| Giảm sóc | Giảm xóc trước | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Thắng cơ | Trước, sau | — |
| Yên xe | Yên rời | — |
| Giỏ xe | Giỏ trước | — |
| Đèn | Đèn led | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

