So sánh Xe đạp điện Dkbike M133 vs Xe điện DK S3

Xe đạp điện Dkbike M133 -17%

Xe đạp điện Dkbike M133

13.090.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
  • Tốc độ30 - 40km/h
  • Ắc quy1 Năm
  • Động cơ240w, 3 pha, một chiều không chổi than
Xem chi tiết
Xe điện DK S3 -14%

Xe điện DK S3

15.490.000₫ 15.990.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường—
  • Tốc độ35 km/h
  • Ắc quyDạng chì a xít, kín khí 48V20Ah-60V20Ah
  • Động cơKiểu BLDC 3 pha một chiều không chổi thanĐiện áp: 48VCông suất định danh : 250wMax: 920w
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 2.400.000₫ — Xe đạp điện Dkbike M133 rẻ hơn.

0/55 thông số khác nhau
Thông số Xe đạp điện Dkbike M133 Xe điện DK S3
THÔNG TIN CHUNG
Xuất xứ Việt Nam và Trung Quốc —
Bảo hành Khung 3 Năm —
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển 1 Năm —
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1698mm x 490mm x 750mm —
Chiều dài cơ sở 1200mm —
Cỡ lốp trước 300x10 —
Cớ lốp sau 300x10 —
Màu sắc có bán Đen, đỏ, xanh dương —
TÍNH NĂNG
Động cơ 240w, 3 pha, một chiều không chổi than —
Công suất lớn nhất/sô vòng quay 240kw/v/ph —
Cách thức thao tác Tự động —
Quãng đường di chuyển 40 - 50km/1lần sạc —
Vận tốc tối đa 30 - 40km/h —
Trọng lượng toàn bộ 170kg —
Số người cho phép chớ 1người —
Bảo vệ tụt áp 41v —
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 48v - 12a —
Sạc điện 06- 08h —
Board 240W —
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện —
Cốp xe Rộng rãi, có khóa —
Gương Không —
Khóa 2 bộ —
Sổ bảo hành 1 cuốn —
Tay ga Làm việc ở một chế độ —
Lốp Không săm —
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ —
Phanh trước Phanh kiểu tang trống —
Phanh sau Phanh kiểu tang trống —
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 40kg —
Phân bổ bánh trước 17kg —
Phân bổ bánh sau 23kg —
Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc 576w —
Điện áp 220v - 50hz —
Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc ≤ 0.5 kw —
Leo dốc 300 —
Điện áp động cơ 48V —
Thông số
Màu sắc xe điện DK S3 — Hồng pha lê, Xám khói tuyết, Đỏ đun, Cam kẹo ngọt, Trắng hồng, Caffe, Đen khói, Xanh bơ, Ghi pha lê, Trắng tím, Trắng đen, Xanh mint, Trắng khói tuyết, Ghi đen, Đen pha lê
Khối lượng (Kg) — Chưa AQ: 48 kgCó AQ: 77 kg
Kích thước D x R x C (mm) — 1660x670x1030
Khoảng sáng gầm ( mm) — 155mm
Độ cao yên ngồi ( mm) — 780mm
Kích thước vành — Vành trước: MT 2.15×10Vành sau: WF 10×2.15
Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) — 46,19
Tốc độ tối đa — 35 km/h
Lốp — 3.00 -10 không săm
Số Km đi được/ lần sạc — 65 Km80 Km ở điều kiện lí tưởng
Động cơ — Kiểu BLDC 3 pha một chiều không chổi thanĐiện áp: 48VCông suất định danh : 250wMax: 920w
Bộ điều khiển (ECU)- IC — Điện áp DC: 48V-60VDòng điện ra: 1.8A – 2.3ADòng điện bảo vệ khi quá dòng : 25±1AĐiện áp bảo vệ khi sụt áp: 39V±1
Phanh — Phanh trước: Phanh đĩa 1 pitonPhanh sau : Phanh cơ tang trống
Đồng hồ lái (CTM) — Điện tử, tinh thể lỏng: ledHiển thị đầy đủ các thông số: Km/h, đèn báo rẽ, báo pha, báo lỗi, dung lượng AQ, tổng số km, báo mức tốc độ.
Ắc quy — Dạng chì a xít, kín khí 48V20Ah-60V20Ah
Loại sạc — 48V-60V 180 W – 225W dòng sạc 1.8A -3A Tự động ngắt điện vào AQ/pin khi đầy dung lượngTự động ngắt điện động cơ khi sạc
Thời gian sạc — 5-7 tiếng
Tiện ích/ tính năng đặc biệt — 1.Nút chế độ đỗ xe P (Parking Mode).2.Đèn pha siêu sáng.3. Xi nhan trước, sau4. 2 option lắp bình ắc quy 48V-60V5. App điều khiển trên điện thoại6. 3 chế độ lái Eco – Normal – Sport

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.