So sánh Xe đạp điện Espero WEEZEE vs Xe điện Vnbike V1
-19%
Xe đạp điện Espero WEEZEE
14.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60km ( Tùy thuộc vào tôc độ di chuyển và tải trọng)
- Ắc quy48V12Ah (01x48V-12Ah)
- Động cơ227W
- Tốc độ—
-13%
Xe điện Vnbike V1
11.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
- Tốc độ30 - 40km/h
Chênh lệch giá: 3.000.000₫ — Xe điện Vnbike V1 rẻ hơn.
0/51 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Espero WEEZEE | Xe điện Vnbike V1 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kích thước | 1570 x 670 x 1020 mm | — |
| Khối lượng | 40 kg | — |
| Chiều dài cơ sở | 1150 mm | — |
| Chiều cao ghế ngồi | 750 mm | — |
| Động cơ điện, công suất (Max) | 227W | — |
| Quãng đường / sạc | 60km ( Tùy thuộc vào tôc độ di chuyển và tải trọng) | — |
| Thời gian sạc | 8 – 12 h | — |
| Pin Lithilum-Ion | 48V12Ah (01x48V-12Ah) | — |
| Cỡ lốp trước, sau | 60/100-10 | — |
| Kiểu phanh trước, sau | Đĩa/Cơ tang trống | — |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | — |
| Phuộc sau : | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực | — |
| Bảo vệ sụt áp : | 42V ± 1 | — |
| Bảo vệ quá dòng : | 6A ± 1 | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1230mm |
| Cỡ lốp trước | — | 300-10 |
| Cớ lốp sau | — | 300-10 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| Số người cho phép chớ | — | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 48v - 20a |
| Sạc điện | — | 08 - 10h |
| Board | — | 500W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

