So sánh Xe đạp điện gấp Ecogo Biz vs Xe đạp điện Ecogo Max6
-17%
Xe đạp điện gấp Ecogo Biz
16.800.000₫
17.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 60km
- Tốc độ20 - 30km/h cải tiến về tốc độ
- Ắc quy1 năm
- Động cơ200W, 3 pha, Không chổi than
-13%
Xe đạp điện Ecogo Max6
17.800.000₫
22.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 1.000.000₫ — Xe đạp điện gấp Ecogo Biz rẻ hơn.
0/68 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện gấp Ecogo Biz | Xe đạp điện Ecogo Max6 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Ecogo | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 126mm x 57mm x 90mm | — |
| Chiều cao yên xe | 70 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 10 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 200W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 40 - 60km | — |
| Vận tốc tối đa | 20 - 30km/h cải tiến về tốc độ | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 36V - 7A | — |
| Pin lithium | Tự động ngắt khi đầy | — |
| Thời gian sạc | 3 - 4 giờ | — |
| Công suất | 200W | — |
| Điện áp động cơ | 31 V | — |
| Khung | Thép hợp kim - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 60Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 17,2 kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 100 kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 31 V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp không săm | — |
| Giảm sóc | Không | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Gương hậu | Không | — |
| Yên xe | Yên đơn | — |
| Cốp xe | Không | — |
| Đèn | Đèn led | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Ecogo |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1780mm x 660mm x 1010mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1130mm |
| Cỡ lốp trước | — | (50-559)26X1.95 |
| Cớ lốp sau | — | (50-559)26X1.95 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đen, trắng, xám |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 90kg |
| Số người cho phép chớ | — | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 31v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 36v - 13a |
| Sạc điện | — | 04- 06h |
| Board | — | 250W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 23kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 10kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 13kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 468w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 36V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện gấp Ecogo Biz
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

