So sánh Xe đạp điện gấp Smart F2 và Xe điện DK S5
Xe đạp điện gấp Smart F2
Thiết kế: Gấp gọn tiện lợi
Công nghệ: Hỗ trợ 3 chế độ lái xe
Quãng đường di chuyển: 30 đên 40km/lần sạc
Tốc độ: 45km/h
Động cơ: 400W
Loại pin: Pin Lithium 48V-9Ah
Hệ thống đèn: Đầy đủ đèn trước và sau
Bánh xe: 14inch
Hệ thống giảm xóc: 2 Giảm sóc
Hệ thống phanh: Trang bị phanh đĩa E-ABS
Chất liệu: Hợp kim thép carbon
Khả năng chịu tải: 150kg
Thời gian sạc pin từ 5-9h.
Trọng lượng: 24kg
Khác: Có smartkey, Khoá chống trộm, Màn hình hiển thị Pin, tốc độ, quãng đường di chuyển
Xe điện DK S5
| Màu sắc | 12 màu |
| Số lượng phiên bản | 2 phiên bản 48v-60v |
| Kiểu loại | Xe máy điện có bàn đạp 240W tốc độ 25km |
| Đối tượng sử dụng | Học sinh, sinh viên |
| Khối lượng (chưa bao gồm pin, AQ) | 45 |
| Kích thước xe | 1630x690x1040 |
| Chiều dài cơ sở | 1170 |
| Khoảng sáng gầm | 150 |
| Độ cao yên | 770 |
| Loại động cơ | BLDC – Động cơ 1 chiều không chổi than |
| Công suất danh định | 240W |
| Công suất tối đa | 950 W |
| Bộ điều khiển | Điện áp DC 48-60V Dòng điện ra: 25A±1 Điện áp bảo vệ khi sụt áp: 39/52V±1 |
| Điện áp sử dụng. Bình sử dụng |
2 Option 48V20Ah 60V20Ah Pin 48v24Ah |
| Công suất sạc (nhãn hiệu DK Bike) | 180 W – 225W Dòng sạc 1.8A -3A Tự động ngắt điện vào AQ/pin khi đầy dung lượng Tự động ngắt điện động cơ khi sạc |
| Tốc độ tối đa | 35 km/h |
| Tải trọng tối đa (kg) | 150 |
| Quãng đường di chuyển | AQ: 80km |
| Chế độ tốc độ | Eco – Normal – Sport |
| TÍnh năng tiện ích | IC điều khiển và đồng hồ hỗ trợ cả 48v và 60v Thẻ từ NFC tiện lợi Điện tử, LED 7 thanh hiển thị đa màu sắc, báo lỗi sự cố xe chống trộm dễ dàng (bóp phanh trước khi tắt chìa khóa) Có thể lắp cả 2 lựa chọn 2 yên ngắn hoặc 1 yên dài Có thể lắp ghế trẻ em Khay cốp trước tiện lợi Tái tạo năng lượng khi không vặn ga App điều khiển, kết nối bluetooth |

