So sánh Xe đạp điện Gedesheng C002 vs Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
-13%
Xe đạp điện Gedesheng C002
15.750.000₫
17.600.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ25 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
-21%
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
8.450.000₫
8.550.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
Chênh lệch giá: 7.300.000₫ — Xe đạp điện Vnbike V1 22inh rẻ hơn.
20/48 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Gedesheng C002 | Xe đạp điện Vnbike V1 22inh |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Gedesheng | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Mã số khung | — | BMX9A???????? |
| Hãng sản xuất | Gedesheng | Vnbike |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | 0009/VAQ14 - 01/19 - 00 |
| Nhãn hiệu | — | V1 22inh |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1570mm x 560mm x 1220mm | 1720mm x 660mm x 1080mm |
| Khi gấp chiều dài x rộng x cao | 690mm x 580mm x 900mm | — |
| Cỡ lốp trước | 20 x 1.73 | 20x1.75 |
| Cớ lốp sau | 20 x 1.73 | 20x1.75 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, vàng, xanh, xám | Đen, đỏ, xanh dương |
| Chiều dài cơ sở | — | 1190mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than | JBM 48V250W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 350kw/v/ph | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 25 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 200kg | 172kg |
| Số người cho phép chớ | 1người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 31v | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 8a | 48v - 12a |
| Sạc điện | 06- 08h | 06- 08h |
| Board | 240W | 250W |
| Khung | Nhôm 6061 | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Không | — |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | Không săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh kiểu tang trống |
| Líp | 7 tốc độ | — |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 30kg | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 25kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

