So sánh Xe đạp điện Giant M133i vs Xe đạp điện Espero WEEZEE
-14%
Xe đạp điện Giant M133i
10.000.000₫
11.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
-19%
Xe đạp điện Espero WEEZEE
14.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60km ( Tùy thuộc vào tôc độ di chuyển và tải trọng)
- Tốc độ—
- Ắc quy48V12Ah (01x48V-12Ah)
- Động cơ227W
Chênh lệch giá: 4.500.000₫ — Xe đạp điện Giant M133i rẻ hơn.
0/44 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Giant M133i | Xe đạp điện Espero WEEZEE |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Detech | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 12" x 2" cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 46 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp không săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Gương hậu | Một cặp | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Cốp xe | Dưới yên | — |
| Đèn | Đèn pha | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ: thường và Sport (Đi được 50km) | — |
| Thông số | ||
| Kích thước | — | 1570 x 670 x 1020 mm |
| Khối lượng | — | 40 kg |
| Chiều dài cơ sở | — | 1150 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | — | 750 mm |
| Động cơ điện, công suất (Max) | — | 227W |
| Quãng đường / sạc | — | 60km ( Tùy thuộc vào tôc độ di chuyển và tải trọng) |
| Thời gian sạc | — | 8 – 12 h |
| Pin Lithilum-Ion | — | 48V12Ah (01x48V-12Ah) |
| Cỡ lốp trước, sau | — | 60/100-10 |
| Kiểu phanh trước, sau | — | Đĩa/Cơ tang trống |
| Phuộc trước | — | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau : | — | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Bảo vệ sụt áp : | — | 42V ± 1 |
| Bảo vệ quá dòng : | — | 6A ± 1 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

