So sánh Xe đạp điện Giant M133i vs Xe điện ESPERO Weezee Plus 3
-14%
Xe đạp điện Giant M133i
10.000.000₫
11.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
-22%
Xe điện ESPERO Weezee Plus 3
14.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngKhoảng 80 km / lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quy48V (4 x 12V) – 22.3Ah
- Động cơ1050W
Chênh lệch giá: 4.500.000₫ — Xe đạp điện Giant M133i rẻ hơn.
0/44 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Giant M133i | Xe điện ESPERO Weezee Plus 3 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Detech | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 12" x 2" cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 46 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp không săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Gương hậu | Một cặp | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Cốp xe | Dưới yên | — |
| Đèn | Đèn pha | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ: thường và Sport (Đi được 50km) | — |
| Thông số | ||
| Thông số | — | Chi tiết |
| Kích thước | — | 1650 x 705 x 1040 mm |
| Khối lượng xe | — | 84 kg |
| Chiều dài cơ sở | — | 1160 mm |
| Chiều cao yên | — | 750 mm |
| Lốp trước | — | 3.00 - 10 (không săm) |
| Lốp sau | — | 3.00 - 10 (không săm) |
| Động cơ điện | — | 1050W |
| Tốc độ tối đa | — | 50 km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | Khoảng 80 km / lần sạc |
| Ắc quy | — | 48V (4 x 12V) – 22.3Ah |
| Thời gian sạc | — | 8 – 12 giờ |
| Phanh | — | Đĩa trước / Tang trống sau |
| Phuộc | — | Thủy lực trước và sau |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

