So sánh Xe đạp điện Haybike Boy vs Xe trợ lực điện Haybike Sport MTB
-18%
Xe đạp điện Haybike Boy
11.990.000₫
13.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250W
-16%
Xe trợ lực điện Haybike Sport MTB
8.789.000₫
9.789.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ25-30 km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ200w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 3.201.000₫ — Xe trợ lực điện Haybike Sport MTB rẻ hơn.
24/40 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Haybike Boy | Xe trợ lực điện Haybike Sport MTB |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Haybike | Haybike |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 1,5 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | 1 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1730mm x 578mm x 920mm | 1700mm x 650mm x 1000mm |
| Chiều dài cơ sở | 1190mm | 1150mm |
| Cỡ lốp trước | 24x1.75 | 700 x 23c ( Kenda ) |
| Cớ lốp sau | 24x1.75 | 700 x 23c ( Kenda ) |
| Màu sắc có bán | Xám | Đen, đỏ, xanh dương, xám |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250W | 200w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | 200kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 25-30 km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 110kg | 120kg |
| Số người cho phép chớ | 1người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 24v - 20a | — |
| Sạc điện | 04- 06h | 06- 08h tự động ngắt khi đầy |
| Board | 240W | 200W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Hợp kim thép |
| Cốp xe | Không | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Tay ga và đạp trợ lực |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Cơ |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh đĩa |
| Pin | — | Lithium ion 24V - 18.5Ah |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 17kg | 23.2 kg |
| Phân bổ bánh trước | 7kg | 8kg |
| Phân bổ bánh sau | 10kg | 10kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 444w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.576 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 24V | 24V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Haybike Boy
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

