So sánh Xe đạp điện iTrend Hkbike vs Xe đạp điện Hkbike Zinger Color 2
-12%
Xe đạp điện iTrend Hkbike
12.900.000₫
13.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
-10%
Xe đạp điện Hkbike Zinger Color 2
10.500.000₫
11.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ200w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 2.400.000₫ — Xe đạp điện Hkbike Zinger Color 2 rẻ hơn.
0/70 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện iTrend Hkbike | Xe đạp điện Hkbike Zinger Color 2 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Hkbike | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 18' x 2.175" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 40 - 50 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Pin Lithium | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi pin đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 48 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Trước | — |
| Leo dốc | 350 | — |
| Thắng cơ | Trước, sau | — |
| Yên xe | Hai yên | — |
| Giỏ xe | Trước | — |
| Đèn | Đèn pha | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Pega, Hkbike |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | 0010/VAQ14-01/16-00 |
| Mã số khung | — | LTT748CN??????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1720mm x 640mm x 1130mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1180mm |
| Cỡ lốp trước | — | 18X2.125/54-355 |
| Cớ lốp sau | — | 18X2.125/54-355 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, trắng |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 200w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 200kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 180kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 48v - 12a |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
| Board | — | 200W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 25kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Hkbike Zinger Color 2
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

